䥰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mrang |
|---|---|
| Phản thiết | 武庚切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】武庚切【集韻】眉耕切,𠀤音盲。銷也。 又【正字通】卽今之飛矛也。東觀記:光武作飛蝱,攻赤眉賊。蝱,當作䥰。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨨸
| Hán ngữ Trung cổ | mrang |
|---|---|
| Phản thiết | 武庚切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】武庚切【集韻】眉耕切,𠀤音盲。銷也。 又【正字通】卽今之飛矛也。東觀記:光武作飛蝱,攻赤眉賊。蝱,當作䥰。
Dị thể: 𨨸