䦊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | niu5 |
|---|---|
| Phản thiết | 乃了切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乃了切,音褭。𨱧䦊,長而不勁。 又【字彙補】淮南子水行用舟,沙行用䦊。呂氏春秋,䦊作鳩。楊愼曰:按镸字蓋从髟省,似有毛毳之物,恐如今之山東皮幫鞋,漏水不漏沙之義。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨲂 · 𩭑
| Quảng Đông | niu5 |
|---|---|
| Phản thiết | 乃了切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】乃了切,音褭。𨱧䦊,長而不勁。 又【字彙補】淮南子水行用舟,沙行用䦊。呂氏春秋,䦊作鳩。楊愼曰:按镸字蓋从髟省,似有毛毳之物,恐如今之山東皮幫鞋,漏水不漏沙之義。
Dị thể: 𨲂 · 𩭑