䦍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngat6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nguot |
| Phản thiết | 五忽切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤五忽切,音兀。【廣韻】䦍括也。【集韻】一曰婞很也。 又【集韻】胡骨切,音搰。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ngat6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nguot |
| Phản thiết | 五忽切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 沒 |
| Đẳng | 1 |
surround-above
【廣韻】【集韻】𠀤五忽切,音兀。【廣韻】䦍括也。【集韻】一曰婞很也。 又【集韻】胡骨切,音搰。義同。