䦔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | taan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thanx |
| Phản thiết | 黨旱切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【集韻】黨旱切,音亶。扊扅也。 又儻旱切,音坦。關也。【玉篇】臬也。門旁橛,所以止扉也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | taan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thanx |
| Phản thiết | 黨旱切 |
| Thanh mẫu | 端 |
surround-above
【集韻】黨旱切,音亶。扊扅也。 又儻旱切,音坦。關也。【玉篇】臬也。門旁橛,所以止扉也。