䦖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kit3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghet |
| Phản thiết | 下瞎切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】胡八切【集韻】下八切【韻會】下瞎切,𠀤音黠。【廣韻】門聲。【韻會】或作䦪。 又【廣韻】胡結切【集韻】奚詰切,𠀤音纈。【集韻】桔柣,鄭門名。或作䦖。詳𨳺字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: