䦗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hyk |
| Phản thiết | 况逼切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】况逼切【集韻】忽域切,𠀤音洫。同侐。【說文】靜也。引《詩·魯頌》:閟宮有侐。本从門。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gwik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hyk |
| Phản thiết | 况逼切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
surround-above
【廣韻】况逼切【集韻】忽域切,𠀤音洫。同侐。【說文】靜也。引《詩·魯頌》:閟宮有侐。本从門。