䦘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caan5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrenx |
| Phản thiết | 胡𥳑切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 產 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】胡𥳑切【集韻】【韻會】下𥳑切,𠀤音硍。【廣韻】門閾。【集韻】或作𢩆𣐻,通作限。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢩆 · 𣐻 · 𨵬 · 𨸄 · 𨸄