䦝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hruek |
| Phản thiết | 呼麥切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【廣韻】呼麥切,音剨。【玉篇】門聲。【廣韻】䦝門。 又【集韻】霍虢切,音謋。開也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬮨
| Quảng Đông | waak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hruek |
| Phản thiết | 呼麥切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
surround-above
【廣韻】呼麥切,音剨。【玉篇】門聲。【廣韻】䦝門。 又【集韻】霍虢切,音謋。開也。
Dị thể: 𬮨