䦪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaat6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrat |
| Phản thiết | 乙鎋切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【唐韻】乙鎋切【集韻】乙轄切,𠀤音𪆰。【說文】門聲。【廣韻】門扇開也。【韓愈·征蜀聮句】爇堞熇歊熺,抉門呀拗䦪。 又【集韻】【韻會】𠀤乙黠切,音軋。義同。
Thuyết Văn
門聲也。从門。曷聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
乙鎋切。十五部。按駱駝鳴聲𡇼字當作䦪。
【䦪】 (ạt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 門 (môn) | Thanh phù (聲符): 曷 (hạt) Phiên thiết: Ất hạt thiết Thượng tự: 乙 (ất) | Hạ tự: 鎋 (hạt) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: át (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: môn (Cửa. Cửa có một cánh) thanh vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰿴