䦯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zi3 |
|---|---|
| Phản thiết | 直利切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
surround-above
Khang Hy
【集韻】直利切,音緻。【揚子·太𤣥經】䦯首,次二,䦯無閒。測曰:無閒之䦯,一其二也。【註】二火也。而在火行,二火相會合,䦯密如一,故無閒。一其二,言一隂二陽,道相交也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫔵
| Quảng Đông | zi3 |
|---|---|
| Phản thiết | 直利切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
surround-above
【集韻】直利切,音緻。【揚子·太𤣥經】䦯首,次二,䦯無閒。測曰:無閒之䦯,一其二也。【註】二火也。而在火行,二火相會合,䦯密如一,故無閒。一其二,言一隂二陽,道相交也。
Dị thể: 𫔵