Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết寔入切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】寔入切,音十。䦹邡,縣名。或作𨙩汁。〇按前漢張良傳及地理志,俱作什方。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨙩