Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngding1
Hán ngữ Trung cổteng
Phản thiết當經切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤當經切,音丁。【說文】丘名。

Thuyết Văn

丘名。从𨸏。丁聲。讀若丁。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

當經切。十一部。

【䦺】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 丁 (đinh) Phiên thiết: Đương kinh thiết Thượng tự: 當 (đương) | Hạ tự: 經 (kinh) Trung cổ thanh mẫu: 端母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'inh' Suy luận: đinh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khâu (Cái gò) danh (Danh)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư