䦼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phik |
| Phản thiết | 呼決切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:𨼱【廣韻】芳逼切【集韻】拍逼切,𠀤音堛。【玉篇】地裂也。或作𨺤。 又【集韻】【類篇】𠀤古穴切,音玦。陵阜䆕也。 又【集韻】呼決切,音血。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𨺤 · 𨼱