䧁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | heoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gyo |
| Phản thiết | 匈于切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 麌 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】况羽切【集韻】火羽切,𠀤音詡。【玉篇】鄕名。【廣韻】在安邑。 又【集韻】《博雅》離也。 又【廣韻】其俱切【集韻】權俱切,𠀤音衢。【廣韻】地名。在河東。 又【集韻】匈于切,音訏。鄕名。
Tự hình
- Khải thư