䧄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gok3 |
|---|---|
| Phản thiết | 剛鶴切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】剛鶴切,音各。人名。【史記·建元以來侯者年表】幾侯張䧄,以朝鮮王子漢兵圍朝鮮降侯。 又【集韻】【韻會】𠀤各頟切,音格。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gok3 |
|---|---|
| Phản thiết | 剛鶴切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】剛鶴切,音各。人名。【史記·建元以來侯者年表】幾侯張䧄,以朝鮮王子漢兵圍朝鮮降侯。 又【集韻】【韻會】𠀤各頟切,音格。義同。