䧋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hin2 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 현 |
| Phản thiết | 胡典切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】呼典切,音顯。【字彙】地名。 又【集韻】胡典切,音峴。限也。〇按正字通云:限字之譌,無據,不可從。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hin2 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 현 |
| Phản thiết | 胡典切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【玉篇】呼典切,音顯。【字彙】地名。 又【集韻】胡典切,音峴。限也。〇按正字通云:限字之譌,無據,不可從。