Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcin5
Phản thiết在演切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】慈衍切【集韻】在演切,𠀤音踐。【說文】水阜也。

Thuyết Văn

水𨸏也。从𨸏。戔聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

慈衍切。十四部。

【䧖】 (tiên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 戔 (tiên) Phiên thiết: Từ diễn thiết Thượng tự: 慈 (từ) | Hạ tự: 衍 (diễn) Trung cổ thanh mẫu: 從母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: tiện (âm hệ: 0 | từ vựng:…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư