Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngci1
Phản thiết直几切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】充之切,音鴟。地名。 又【集韻】直几切【類篇】丈几切,𠀤音雉。【集韻】山名。

Tự hình

  • Khải thư