䧞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maa6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | biux |
| Phản thiết | 莫駕切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫駕切,音罵。【揚子·方言】䧞,益也。 又【廣韻】巧也。 又【廣韻】房久切【集韻】扶缶切,𠀤音阜。【廣韻】本作𨹺。【集韻】本作𩣸,馬盛也。一曰益也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬮺