䧨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngiap |
|---|---|
| Phản thiết | 北及切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】魚怯切【集韻】逆怯切,𠀤音業。【玉篇】險也,危也。【廣韻】危貌。【玉篇】今作業。【篇海】別作𨼙。 又【集韻】北及切,音皀。厓險危貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨼙
| Hán ngữ Trung cổ | ngiap |
|---|---|
| Phản thiết | 北及切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【廣韻】魚怯切【集韻】逆怯切,𠀤音業。【玉篇】險也,危也。【廣韻】危貌。【玉篇】今作業。【篇海】別作𨼙。 又【集韻】北及切,音皀。厓險危貌。
Dị thể: 𨼙