Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổngiap
Phản thiết北及切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】魚怯切【集韻】逆怯切,𠀤音業。【玉篇】險也,危也。【廣韻】危貌。【玉篇】今作業。【篇海】別作𨼙。 又【集韻】北及切,音皀。厓險危貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨼙