䧰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuonx |
| Phản thiết | 戸袞切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡本切【集韻】戸袞切,𠀤音混。【說文】大阜也。【玉篇】山也。
Thuyết Văn
大𨸏也。 从𨸏。鯀聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
以其昆干綿遠爲言。 胡本切。十三部。
【䧰】 (hổn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𨸏 (𨸏) | Thanh phù (聲符): 鯀 (cổn) Phiên thiết: Hồ bổn thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 本 (bổn) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ơn' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hợn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Ng…
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư