䧹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 於陵切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤於陵切,音膺。【說文】鳥也。从隹,瘖省聲。【徐鍇曰】鷹隨人所指𨌰,故从人。【說文】作𨿳。【集韻】或作鷹。餘詳鳥部鷹字註。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư