䨁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mou6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | myoh |
| Phản thiết | 亡遇切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤亡遇切,音務。【玉篇】雀子。【廣韻】雞雛。【集韻】或作鶩。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mou6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | myoh |
| Phản thiết | 亡遇切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤亡遇切,音務。【玉篇】雀子。【廣韻】雞雛。【集韻】或作鶩。