䨂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chiu |
| Phản thiết | 七由切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】七由切【集韻】雌由切,𠀤音秋。【玉篇】雞雛。【廣韻】雅雛。 又【集韻】子幽切,音稵。【揚子·方言】雞雛,齊魯之閒謂之䨂子。 又【集韻】將由切,音楢。義同。
Tự hình
- Khải thư