Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjyun1
Hán ngữ Trung cổquen
Phản thiết烏懸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】烏懸切【集韻】縈懸切,𠀤音淵。【說文】鳥羣也。

Thuyết Văn

鳥羣也。 从雥。𣶒聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

如𣶒爲水聚。 烏玄切。十二部。

【䨊】 (uyền) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 雥 (văn) | Thanh phù (聲符): 𣶒 (𣶒) Nghĩa: điểu (Loài chim) quần (Bè bạn. Như {li quần) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩁵