䨐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrep |
|---|---|
| Phản thiết | 侯夾切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】侯夾切【集韻】轄夾切,𠀤音狹。【玉篇】與洽同。詳水部洽字註。 又【集韻】澈濕也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghrep |
|---|---|
| Phản thiết | 侯夾切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】侯夾切【集韻】轄夾切,𠀤音狹。【玉篇】與洽同。詳水部洽字註。 又【集韻】澈濕也。