Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghrep
Phản thiết侯夾切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】侯夾切【集韻】轄夾切,𠀤音狹。【玉篇】與洽同。詳水部洽字註。 又【集韻】澈濕也。

Tự hình

  • Khải thư