䨛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srek |
|---|---|
| Phản thiết | 山責切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】山責切【集韻】色窄切,𠀤音索。雨也。 又【廣韻】霰也。 又【集韻】先的切,音錫。䨛䨛,小雨。 又【集韻】一曰霰貌。【玉篇】或作𩄜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩄜
| Hán ngữ Trung cổ | srek |
|---|---|
| Phản thiết | 山責切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】山責切【集韻】色窄切,𠀤音索。雨也。 又【廣韻】霰也。 又【集韻】先的切,音錫。䨛䨛,小雨。 又【集韻】一曰霰貌。【玉篇】或作𩄜。
Dị thể: 𩄜