Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcjek
Phản thiết胡郭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】胡郭切【集韻】黃郭切,𠀤音穫。【玉篇】𩂹䨥,大雨。【篇海】本作𩆀。 又【廣韻】【集韻】𠀤之石切,音隻。義同。 又【字彙補】與雙同。見復古編。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 𩆀