䨥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cjek |
|---|---|
| Phản thiết | 胡郭切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】胡郭切【集韻】黃郭切,𠀤音穫。【玉篇】𩂹䨥,大雨。【篇海】本作𩆀。 又【廣韻】【集韻】𠀤之石切,音隻。義同。 又【字彙補】與雙同。見復古編。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𩆀