䨲
Pinyin: nóu
Tổng quan
[名] 幼兔。《魏書.卷九一.術藝傳.江式傳》:「小兔為䨲,神虫為蠶。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nóu |
|---|---|
| Quảng Đông | nau4 |
| Hán ngữ Trung cổ | myanh |
| Phản thiết | 奴鉤切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 侯 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 幼兔。《魏書.卷九一.術藝傳.江式傳》:「小兔為䨲,神虫為蠶。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奴鉤切【集韻】【韻會】【正韻】奴侯切,𠀤音羺。【玉篇】娩也。【廣韻】兔子。【集韻】江東呼兔子爲䨲。或作㝹,亦書作𩆟。【韓愈·毛穎傳】明眎八世孫䨲。【註】爾雅釋獸,兔子嬎。郭註云:俗呼曰𩆟䨲,與𩆟同。 又【廣韻】【集韻】𠀤無販切,音萬。【廣韻】姓也。【集韻】䨲𤇍,梁四公子名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㝹 · 𢉕 · 𩆟