䨹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | suk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 式竹切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】式竹切,音叔。人名。晉庾䨹,字𤣥默。 又【木華·海賦】䨹昱絕電。【註】䨹昱,疾貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | suk1 |
|---|---|
| Phản thiết | 式竹切 |
| Thanh mẫu | 書 |
top-bottom
【集韻】式竹切,音叔。人名。晉庾䨹,字𤣥默。 又【木華·海賦】䨹昱絕電。【註】䨹昱,疾貌。