䨻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bang6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | brengh |
| Phản thiết | 蒲逬切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 諍 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蒲逬切,音𠊧。【廣韻】雷聲。 又【字彙補】郞仁寶曰:山谷集中有銃䨻等字,蜀語也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bang6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | brengh |
| Phản thiết | 蒲逬切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 諍 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤蒲逬切,音𠊧。【廣韻】雷聲。 又【字彙補】郞仁寶曰:山谷集中有銃䨻等字,蜀語也。