䩂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haam1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hrem |
| Phản thiết | 許咸切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許咸切【集韻】虛咸切,𠀤音㰹。【廣韻】䩇䩂,出頭貌。【集韻】小頭。 又【集韻】乎監切,音銜。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | haam1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hrem |
| Phản thiết | 許咸切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】許咸切【集韻】虛咸切,𠀤音㰹。【廣韻】䩇䩂,出頭貌。【集韻】小頭。 又【集韻】乎監切,音銜。義同。