Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaam1
Hán ngữ Trung cổhrem
Phản thiết許咸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】許咸切【集韻】虛咸切,𠀤音㰹。【廣韻】䩇䩂,出頭貌。【集韻】小頭。 又【集韻】乎監切,音銜。義同。

Tự hình

  • Khải thư