䩄
Tổng quan
biến thể của 靦 腼[mian3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | min5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄧㄢˇ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 靦覥|䩄觍[mian3 tian3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 靦
biến thể của 靦 腼[mian3]
| Quảng Đông | min5 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄧㄢˇ |
left-right
Dị thể: 靦