䩆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cranx |
| Phản thiết | 側板切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 潸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】側板切【集韻】阻板切,𠀤音拃。【玉篇】䩆𩈶,老也。【廣韻】䩆𩈶,面皺。 又【集韻】一曰色慙。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zaan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cranx |
| Phản thiết | 側板切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 潸 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】側板切【集韻】阻板切,𠀤音拃。【玉篇】䩆𩈶,老也。【廣韻】䩆𩈶,面皺。 又【集韻】一曰色慙。