Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzaan2
Hán ngữ Trung cổcranx
Phản thiết側板切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】側板切【集韻】阻板切,𠀤音拃。【玉篇】䩆𩈶,老也。【廣韻】䩆𩈶,面皺。 又【集韻】一曰色慙。

Tự hình

  • Khải thư