䩇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaam1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | trem |
| Phản thiết | 竹咸切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】竹咸切【集韻】知咸切,𠀤站平聲。【玉篇】䩇䩂,小頭也。【廣韻】䩇䩂,出頭貌。 又【集韻】丁兼切,音𩬑。䩇𩈜,面陋。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zaam1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | trem |
| Phản thiết | 竹咸切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】竹咸切【集韻】知咸切,𠀤站平聲。【玉篇】䩇䩂,小頭也。【廣韻】䩇䩂,出頭貌。 又【集韻】丁兼切,音𩬑。䩇𩈜,面陋。