䩊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | quat |
|---|---|
| Phản thiết | 委遠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】委遠切,音宛。【玉篇】眉目之閒美貌。詩:靑陽䩊兮。今作婉。【集韻】面柔也。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏括切,音斡。【廣韻】目開之貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩈱
| Hán ngữ Trung cổ | quat |
|---|---|
| Phản thiết | 委遠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】委遠切,音宛。【玉篇】眉目之閒美貌。詩:靑陽䩊兮。今作婉。【集韻】面柔也。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏括切,音斡。【廣韻】目開之貌。
Dị thể: 𩈱