䩏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mit6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | met |
| Phản thiết | 莫結切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫結切,音蔑。【玉篇】面小也。【廣韻】䩏尐,小也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mit6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | met |
| Phản thiết | 莫結切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤莫結切,音蔑。【玉篇】面小也。【廣韻】䩏尐,小也。