䩐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | huot |
|---|---|
| Phản thiết | 紀彳切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤呼骨切,音忽。【埤蒼】急縶縛也。 又【集韻】紀彳切,本作䩤。詳後䩤字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩉟
| Hán ngữ Trung cổ | huot |
|---|---|
| Phản thiết | 紀彳切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤呼骨切,音忽。【埤蒼】急縶縛也。 又【集韻】紀彳切,本作䩤。詳後䩤字註。
Dị thể: 𩉟