Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzau6
Phản thiết直祐切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】直祐切,音宙。本作冑。【荀子·議兵篇】冠䩜帶劒。【註】䩜,同冑。○按諸韻書𠀤書作𩊄。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư