䩢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cjed |
|---|---|
| Phản thiết | 征例切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤征例切,音制。【玉篇】刀鞞。【博雅】鞞䩢,刀削。 又【廣韻】【集韻】𠀤之列切,音浙。義同。【集韻】與靼、𩍕通。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cjed |
|---|---|
| Phản thiết | 征例切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤征例切,音制。【玉篇】刀鞞。【博雅】鞞䩢,刀削。 又【廣韻】【集韻】𠀤之列切,音浙。義同。【集韻】與靼、𩍕通。