䩧 Tổng quan UnicodeU+4A67Bộ thủ177.7Số nét16Cấu trúcleft-rightThương HiệtTJYMRThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết呼決切Thanh mẫu曉 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【五音集韻】呼決切,音血。急繫也。Tự hìnhKhải thư