䩩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyun2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qyan |
| Phản thiết | 於阮切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 元 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於袁切,音鴛。【玉篇】本作𩌑。【廣韻】量物之具。詳後𩌑字註。 又【廣韻】於阮切【集韻】委遠切,𠀤音宛。或作𩌑。詳後𩌑字註。 又【集韻】於云切,音熅。本作䡝。詳車部䡝字註。
Thuyết Văn
𩌑或从宛。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
宛者、下也。宛亦聲。
【䩩】 (uyễn) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 宛 (uyển ⟨uyên⟩ ({Uyển nhiên} [宛然] y )) Nghĩa: 𩌑 hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư