䩪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gun2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuanx |
| Phản thiết | 古緩切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古滿切【集韻】古緩切,𠀤音管。【說文】車鞁具也。
Thuyết Văn
車鞁具也。从革。官聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
古滿切。十四部。
【䩪】 (cãn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 革 (cách) | Thanh phù (聲符): 官 (quan) Phiên thiết: Cổ mãn thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 滿 (mãn) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'oan' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: coản (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: xa (Cái xe.) bị cụ (Bày đủ. Như {cụ thực) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䪀