䩬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bung2 |
|---|---|
| Phản thiết | 補孔切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】補孔切,音菶。【玉篇】軍器也。【詩·小雅】鞞琫有珌。【釋文】琫,又作䩬,必孔切。佩刀鞘上飾。【集韻】亦作鞛。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bung2 |
|---|---|
| Phản thiết | 補孔切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【集韻】補孔切,音菶。【玉篇】軍器也。【詩·小雅】鞞琫有珌。【釋文】琫,又作䩬,必孔切。佩刀鞘上飾。【集韻】亦作鞛。