Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbung2
Phản thiết補孔切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】補孔切,音菶。【玉篇】軍器也。【詩·小雅】鞞琫有珌。【釋文】琫,又作䩬,必孔切。佩刀鞘上飾。【集韻】亦作鞛。

Tự hình

  • Khải thư