Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsu
Phản thiết先侯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】速侯切【集韻】先侯切,𠀤音涑。【玉篇】軟皮也。【集韻】治革也。【玉篇】或作𩌱。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩌅 · 𩌱