䩹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngrak |
|---|---|
| Phản thiết | 五陌切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五陌切,音額。【玉篇】履頭也。【廣韻】補履。 又【廣韻】五革切【集韻】逆革切,𠀤音虉。【廣韻】履頭。【集韻】履首爲之䩹。 又【集韻】下革切,音覈。【博雅】補也。 又【集韻】各核切,音隔。義同。
Tự hình
- Khải thư