䪁
Tổng quan
Dây cột mũi trâu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | buk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | puk |
| Phản thiết | 逋玉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤博木切,音卜。【玉篇】絡牛頭。【廣韻】絡頭繩。【集韻】絡髮謂之䪁。 又【廣韻】封曲切【集韻】逋玉切,𠀤音犦。義同。【集韻】本作𩍩。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩋼 · 𩌣 · 𩍩