Tổng quan

Dây cột mũi trâu

䪁1. · 䪁2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbuk1
Hán ngữ Trung cổpuk
Phản thiết逋玉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤博木切,音卜。【玉篇】絡牛頭。【廣韻】絡頭繩。【集韻】絡髮謂之䪁。 又【廣韻】封曲切【集韻】逋玉切,𠀤音犦。義同。【集韻】本作𩍩。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩋼 · 𩌣 · 𩍩