䪂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaak3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | krek |
| Phản thiết | 訖力切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古核切【集韻】各核切,𠀤音隔。【玉篇】靶也,勒也。【廣韻】轡首。【廣雅】羈䪂,勒也。【玉篇】同𩎎。亦作革。 又【集韻】訖力切,音殛。又乞力切,音䩯。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩎎