Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtai2
Hán ngữ Trung cổthex
Phản thiết他禮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】他禮切【集韻】土禮切,𠀤音體。【廣韻】䪆𩋪,輭貌。【集韻】軟謂之䪆。

Tự hình

  • Khải thư