Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglung4
Hán ngữ Trung cổlung
Phản thiết盧東切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】盧紅切【集韻】盧東切,𠀤音籠。【玉篇】䪊頭也。【集韻】馬被具。【廣韻】本作龓。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 龓 · 𫖅 · 龓